Bản dịch của từ 瀏 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

liú
01

Deep and clear water, bright and transparent

水深而清澈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Flowing water; stream

水流。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Extended meaning: cool and refreshing

引申为清凉;清爽。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瀏
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
溜, 浏, 𤄉
Hình thái radical:
⿰,⺡,劉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶フノノ丶一一丨丶ノ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép