ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瀐
Bảng phân tích âm vị 瀐
Jiān
Well; a place for storing and drawing water (small water well)
水井的意思是一个用来储存和提取水的地方。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép