Bản dịch của từ 瀑练 trong tiếng Anh

瀑练

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄆㄨˋputhanh huyền

瀑练 (Danh từ)

pù liàn
01

Waterfall; literary or classical term for a waterfall

谓瀑布。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀑练

liàn

Các từ liên quan

瀑布
瀑水
瀑沫
瀑泉
瀑流
练丁
练丝
练丹
练主
练习
瀑
Bính âm:
【bào】【ㄆㄨˋ, ㄅㄠˋ】【BỘC, BẠO】
Các biến thể:
𤄗, 爆, 𤃵
Hình thái radical:
⿰,⺡,暴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép