Bản dịch của từ 瀓 trong tiếng Anh
瀓
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
瀓 (Tính từ)
【chéng】
01
Clear; limpid; transparent (of water or appearance)
同“澄”。清澈;明净
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
瀓 (Danh từ)
【chéng】
01
A rare Chinese character used as a proper name (e.g., the personal name in 吴大瀓), not a common vocabulary word.
用于人名,吴大瀓,清代文字学家
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRỪNG】
- Các biến thể:
- 澄
- Hình thái radical:
- ⿰⺡徵
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノノ丨丨フ丨一一一丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憕
㼩
程
鋮
𠓲
脭
䆵
塍
堘
𠓸
埩
枨
磴
镫
隥
䮴
憕
凳
䠬
墱
鄧
鐙
瞪
嶝
漋
汸
溒
湂
潪
漡
澺
滙
㵕
渊
㳯
瀹
䆽
颣
䉗
鮾
毉
臏
𠐮
蟛
翸
䭍
䥅
䊧
