Bản dịch của từ 瀚 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

(Tính từ)

hàn
01

Vast; expansive; boundlessly wide

形容广大的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瀚
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
Các biến thể:
澣, 𡊺
Hình thái radical:
⿰,⺡,翰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一一一丨ノ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép