Bản dịch của từ 瀟 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

xiāo
01

See ''. Sound of beating wind and rain; light, ethereal

见“潇”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瀟
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
潇, 潚, 𤂣, 𤄙
Hình thái radical:
⿰,⺡,蕭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一一丨ノ丨一一フフ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép