Bản dịch của từ 瀢瀢 trong tiếng Anh
瀢瀢
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
瀢瀢 (Trạng từ)
【wěi wěi】
01
To follow closely; to move or appear side by side closely (as in steps keeping together)
行相随貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瀢瀢
wěi
瀢
Các từ liên quan
瀢沱
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 濻
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,遺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵔
䱞
㞑
瑋
愇
㱬
濻
瓗
伟
僞
伪
嶉
杸
碓
𠏮
祋
䨺
䬈
兌
㙂
憝
濻
敓
譈
㶙
涬
溬
渇
渥
汿
澽
滄
潂
溼
㳝
沮
犡
鎨
䥈
観
繚
髃
𠆛
鯓
穢
繝
㯾
騐
