Bản dịch của từ 瀵 trong tiếng Anh
瀵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣˋ | f | en | thanh huyền |
瀵 (Danh từ)
【fèn】
01
Water gushing up and overflowing from the ground (a spring or artesian flow that wells up and spreads)
水由地面下喷出漫溢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
- Các biến thể:
- 𤀬, 𤄪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,糞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱵
坋
膹
䀟
偾
奋
愤
㖹
忿
憤
瞓
㮥
湡
澚
濡
激
㳃
汳
溒
滜
滬
漣
潿
㵍
䥖
䶎
㰏
蘡
譣
鐑
䧰
䡸
㘕
㰌
鶠
鰉
瀵泉
