ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瀸
Bảng phân tích âm vị 瀸
Jiān
To separate; to create a gap or interval (a space or distance between two objects)
间隔的意思是两个物体或空间之间的距离或空隙。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép