Bản dịch của từ 瀹 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

(Động từ)

yuè
01

To boil; to brew (e.g., boil water or steep tea)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To dredge or clear (a waterway); to open up/clear a river channel

疏通 (河道)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瀹
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【THƯỢC】
Các biến thể:
㵸, 汋, 𤅢, 𤅰, 𠔠
Hình thái radical:
⿰,⺡,龠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép