Bản dịch của từ 瀽 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

(Động từ)

jiǎn
01

To pour (out); to spill water or liquid

泼 (水);倾倒 (液体)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瀽
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIỄN】
Hình thái radical:
⿰⺡蹇
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一一丨丨一ノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép