Bản dịch của từ 灉 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

(Danh từ)

yōng
01

Name of a river (proper noun)

一条河的名字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sluice; water-gate or channel used to control/lead water (drain, irrigation outlet)

水闸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

灉
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
㴩, 澭
Hình thái radical:
⿰⺡雝
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フフフ丨フ一フ丨一フノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép