Bản dịch của từ 灊皖 trong tiếng Anh
灊皖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
灊皖 (Danh từ)
【qián wǎn】
01
Proper name of a mountain (ancient name for Qianshan in present-day Qianshan County, Anhui); sometimes historically described as two or three peaks; also called Wanshan or Tianzhushan
今安徽省潜山县的潜山。习惯上误称为两座山或三座山。据《读史方舆纪要》称:以地言之曰皖山,以峰言之曰天柱山。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灊皖
qián
灊
wǎn
皖
Các từ liên quan
灊岳
灊庐
皖公山
皖南事变
皖山
皖派
皖皖
