Bản dịch của từ 灌 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

(Động từ)

guàn
01

To irrigate; to water (plants or fields)

把水放进田里;浇地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To pour into; to pour/force in (often liquid, gas, or granular material)

注入;倒进(多指液体、气体或颗粒状物体)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To record audio; to dub/press sound onto a record or album

录入声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灌
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
樌, 權, 潅, 𤂦, 盥
Hình thái radical:
⿰,⺡,雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép