Bản dịch của từ 灌钢 trong tiếng Anh

灌钢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

灌钢 (Danh từ)

guàn gāng
01

A type of steel produced by an ancient low-temperature smelting method in China; also called 'tuán gāng' (lump steel)

我国古代劳动人民创造的一种独特的低温炼钢法所炼成的钢。又称团钢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灌钢

guàn

gāng

灌
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
樌, 權, 潅, 𤂦, 盥
Hình thái radical:
⿰,⺡,雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép