Bản dịch của từ 灑 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

(Động từ)

01

(形聲。从水,麗聲,表示聲音。)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To wield, to brush freely (in writing or painting)

揮灑。多指書寫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To sprinkle, to scatter small droplets or particles

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To drop, spill, scatter

東西散落

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

01

Open, spacious

開闊。如灑豁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Free and easy, unrestrained

瀟灑,無拘束。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灑
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ】【SÁI】
Các biến thể:
洗, 洒, 𣶇, 𤂢
Hình thái radical:
⿰,⺡,麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép