Bản dịch của từ 灒 trong tiếng Anh
灒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | z | an | thanh huyền |
灒 (Động từ)
【zàn】
01
To splash; to scatter liquid (so that it wets someone or something)
溅
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 淺, 湔, 濺, 濽, 𣴖, 𪷽
- Hình thái radical:
- ⿰⺡贊
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨻
瓉
㙻
鏨
鄼
讚
錾
酂
鏩
㟛
濽
䬤
穳
攒
㭫
巑
欑
䆘
櫕
濽
㠝
䰖
攢
潝
㴗
汤
湚
㴳
瀞
汿
瀆
濲
澇
湗
淖
镵
顩
齫
鷘
瓙
亹
圝
韁
鰿
髑
籗
襷
