Bản dịch của từ 灝 trong tiếng Anh
灝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
灝 (Tính từ)
【hào】
01
Rushing water, boundless flow
水勢無邊際。通「浩」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Vast, immense
廣大。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 灏
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,顥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一一丶一丨乚一乚丿丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秏
㙱
昦
淏
好
號
颢
皞
薃
㬶
号
镐
灢
浶
淽
渭
滆
㵺
汕
澅
㳽
㵳
泌
淵
礸
饝
䬟
鸃
鷾
齅
虉
𠑮
艭
儾
鱮
巙
