Bản dịch của từ 灞 trong tiếng Anh

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

(Từ chỉ nơi chốn)

01

The Ba River — a tributary of the Wei River in central Shaanxi, China (a local river name).

河名灞水中国陕西中部的河流,是渭河的支流源出蓝田县东秦岭北麓,西南流纳蓝水,折向西北经西安市东,过灞桥北流入渭河

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

灞
Bính âm:
【Bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
㶚, 霸
Hình thái radical:
⿰,⺡,霸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép