Bản dịch của từ 灟 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

(Động từ)

zhú
01

Raging blaze; intense fire (a large, destructive flame or conflagration)

火焰猛烈,通常指大火或火灾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灟
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【CHÚC】
Hình thái radical:
⿰⺡屬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ丨丶一ノ丶丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép