Bản dịch của từ 灢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

(Danh từ)

nǎng
01

Muddy; marshy; boggy (thick wet mud)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thick, muddy water; viscous mud or sludge

浓稠、浑浊的水

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灢
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NĂNG】
Hình thái radical:
⿰⺡囊
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép