Bản dịch của từ 灣 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢwanthanh ngang

(Danh từ)

wān
01

Village

村莊。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Phono-semantic compound. From water and the sound 'wān'. Original meaning: a bend in a river)

(形聲。從水,彎聲。本義:河水彎曲處)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Bay; gulf

海灣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Bend in a stream

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

灣
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【OAN】
Các biến thể:
彎, 湾, 𡿞
Hình thái radical:
⿰,⺡,彎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép