Bản dịch của từ 火上浇油 trong tiếng Anh
火上浇油
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火上浇油 (Thành ngữ)
【huǒ shàng jiāo yóu】
01
To add fuel to the fire; to make a bad situation worse by provoking or intensifying anger or conflict
比喻使人更加恼怒或助长事态发展
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火上浇油
huǒ
火
shàng
上
jiāo
浇
yóu
油
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
浇世
浇书
浇伪
浇俗
浇冷水
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
