Bản dịch của từ 火乌 trong tiếng Anh

火乌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火乌 (Danh từ)

huǒ wū
01

A mythical fiery bird symbolizing the prosperous fate and longevity of the Zhou dynasty in legend.

周武王伐纣前二年曾东观兵于盟津。相传其渡河后,“有火自上复于下,至于王屋,流为乌,其色赤。”事见《史记.周本纪》。后因以“火乌”代指周朝的国祚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火乌

huǒ

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép