Bản dịch của từ 火人 trong tiếng Anh

火人

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火人 (Động từ)

huǒ rén
01

To burn people with fire; refers to burning and killing enemy soldiers.

以火烧人。指烧杀敌军。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火人

huǒ

rén

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép