Bản dịch của từ 火伞高张 trong tiếng Anh

火伞高张

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火伞高张 (Thành ngữ)

huǒ sǎn gāo zhāng
01

An idiom describing the intense blazing of flames or a lively and heated atmosphere, like a blazing sun umbrella held high in summer.

这个成语形容火焰高涨,气氛热烈。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火伞高张

huǒ

sǎn

gāo

zhāng

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
伞兵
伞头
伞子盐
伞幄
高下
高下其手
张三
张三中
张三李四
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép