Bản dịch của từ 火刑 trong tiếng Anh

火刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火刑 (Danh từ)

huǒ xíng
01

A form of capital punishment involving burning a person alive by tying them to a stake.

将人绑在柱上用火烧死的刑法

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Execution or torture by burning with fire

烧死或用火烧拷问

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火刑

huǒ

xíng

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép