Bản dịch của từ 火剪 trong tiếng Anh
火剪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火剪 (Danh từ)
【huó jiǎn】
01
A heated hair styling tool shaped like scissors, used for curling or straightening hair.
烫发的用具,形状像剪刀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Tongs used to pick up coal or firewood when making fire, shaped like long scissors.
生火时夹煤炭、柴火的用具, 形状像剪刀而特别长
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A tool like long scissors used to grip or pick up burning coal or firewood, also called fire tongs.
生火时夹煤炭、柴火的用具,形状像剪刀而特别长也叫火钳
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火剪
huǒ
火
jiǎn
剪
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
