Bản dịch của từ 火名 trong tiếng Anh

火名

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火名 (Danh từ)

huǒ míng
01

A name or title derived from the character for fire ().

1.以火为名号。

Ví dụ
02

The name or designation representing the Fire element in the Five Elements system.

2.五行中火行的名号。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火名

huǒ

míng

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép