Bản dịch của từ 火后 trong tiếng Anh

火后

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火后 (Danh từ)

huǒ hòu
01

The day after the fire ban during the Cold Food Festival.

1.指寒食节禁火之后。

Ví dụ
02

The state or period after a fire has occurred; remnants or aftermath of burning.

2.火烧之后。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火后

huǒ

hòu

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
后七子
后不僭先
后世
后丞
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép