Bản dịch của từ 火呼呼 trong tiếng Anh

火呼呼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火呼呼 (Động từ)

huǒ hū hū
01

To breathe heavily or pant rapidly, especially due to anger or agitation

形容发怒时呼吸急促的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火呼呼

huǒ

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép