Bản dịch của từ 火夫 trong tiếng Anh

火夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火夫 (Danh từ)

huǒ fū
01

Worker who tends the furnace or boiler, especially in old times

旧时指机器间或锅炉房中烧锅炉的工人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Kitchen worker responsible for fetching water and cooking, especially in military or institutional kitchens (historical)

旧时指军队、机关、学校的厨房中挑水、煮饭的人也作伙夫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火夫

huǒ

火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép