Bản dịch của từ 火家 trong tiếng Anh

火家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火家 (Danh từ)

huǒ jiā
01

A person whose occupation is handling dead bodies, such as a cremator or mortician

2.以处理尸体为职业的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A workmate or companion; commonly refers to a colleague or friend in an informal context.

1.伙计。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火家

huǒ

jiā

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
家丁
家下
家下人
家丑
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép