Bản dịch của từ 火捺 trong tiếng Anh

火捺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火捺 (Danh từ)

huǒ nà
01

A flame-shaped decorative pattern, also known as 'fire stroke pattern', commonly used in ornamentation or art.

1.亦作“火捺纹”。

Ví dụ
02

A type of grain pattern found on Duanxi inkstones from Guangdong, called 'huǒ nà pattern'; also used as a variety name.

2.广东端溪砚石的一种纹理,称“火捺纹”。因亦以为品种名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火捺

huǒ

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
捺兴
捺印
捺弮
捺抉
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép