Bản dịch của từ 火教 trong tiếng Anh

火教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火教 (Danh từ)

huǒ jiào
01

A fire-worship religion originating from ancient Persia, emphasizing the duality of light (good) and darkness (evil), venerating fire as a symbol of illumination; introduced to China in the 6th century.

起源 于古波斯的宗教, 认为世界有光明和黑暗(善和恶)两种神, 把火当做光明的象征来崇拜. 公元六世纪传 入中国. 称祆教

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火教

huǒ

jiào

火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép