Bản dịch của từ 火暴 trong tiếng Anh

火暴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火暴 (Tính từ)

huǒ bào
01

Flourishing; booming; lively and prosperous (often describing scenes, business, or life becoming prosperous)

旺盛;热闹;红火:牡丹开得真火暴 | 这一场戏的场面很火暴 | 日子越过越火暴。‖也作火爆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Irritable; quick-tempered; hot-tempered; (less commonly) fierce or fiery

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Irritable; hot-tempered; quick to get angry

暴躁;急躁 :火暴性子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火暴

huǒ

bào

火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép