Bản dịch của từ 火流星 trong tiếng Anh
火流星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火流星 (Danh từ)
【huǒ liú xīng】
01
A very bright meteor brighter than Venus or Jupiter, appearing as a fiery streak like a giant fire dragon in the sky, often followed by a thunder-like sound
明亮度比金星或木星还亮的流星体。较大的流星体在稠密的大气低层高速陨落时,由于它大量的物质同大气摩擦而燃烧,发出耀眼的光芒,像一条巨大的火龙。火龙过后不久,常可听到雷鸣般的响声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火流星
huǒ
火
liú
流
xīng
星
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
流丐
流丸
流丽
流习
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
