Bản dịch của từ 火焰草 trong tiếng Anh

火焰草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火焰草 (Danh từ)

huǒ yàn cǎo
01

A type of plant also known as the dodder.

菟丝子的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火焰草

huǒ

yàn

cǎo

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
焰光
焰势
焰口
焰口经
焰地
草上霜
草上飞
草丛
草人
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép