Bản dịch của từ 火石 trong tiếng Anh

火石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火石 (Danh từ)

huǒ shí
01

Flint, a type of hard rock used traditionally to create fire by striking.

燧石的通称

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Flint, a hard alloy that produces sparks when struck, commonly used in lighters.

用铈、镧、铁制成的合金,摩擦时能产生火花通常用于打火机中

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火石

huǒ

shí

火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép