Bản dịch của từ 火禁 trong tiếng Anh

火禁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火禁 (Danh từ)

huǒ jìn
01

A prohibition related to fire prevention, a regulation forbidding the use of fire.

1.防火的禁令。

Ví dụ
02

A traditional prohibition on lighting fires during the Cold Food Festival (Hanshi), forbidding cooking with fire.

2.指寒食禁火。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火禁

huǒ

jìn

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép