Bản dịch của từ 火箱 trong tiếng Anh
火箱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火箱 (Danh từ)
【huǒ xiāng】
01
The rear part of a steam locomotive's boiler, consisting of inner and outer fireboxes containing water, where fuel burns to generate heat for steam production.
2.蒸汽机车锅炉的组成部分,位于锅炉的最后部,分内外两层为内外火箱,其间存水,燃料在内火箱中燃烧,产生高热,为产生蒸汽的重要部分。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A type of box-shaped smoker used for smoking food.
1.一种熏笼,形状像箱子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火箱
huǒ
火
xiāng
箱
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
