Bản dịch của từ 火纸 trong tiếng Anh
火纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火纸 (Danh từ)
【huó zhǐ】
01
Flammable paper coated with nitrate, used as tinder or for making matches.
涂着硝的纸,容易燃烧,多用做火煤儿
Ví dụ
02
Spirit money or joss paper burned in traditional Chinese rituals to honor deceased ancestors.
迷信的人祭奠死人时烧的纸
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火纸
huǒ
火
zhǐ
纸
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
