Bản dịch của từ 火线 trong tiếng Anh

火线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火线 (Danh từ)

huǒ xiàn
01

The frontline or forward edge where opposing forces confront each other in battle

①作战双方对峙的前沿地带。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The main electrical wire carrying current, usually the live or positive wire in a circuit.

②电路中输送电的电源线。在市电上指对地电压大的导线,在直流电路中指接正极的导线。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火线

huǒ

xiàn

线

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
线儿
线呢
线团
线圈
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép