Bản dịch của từ 火绵 trong tiếng Anh

火绵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火绵 (Danh từ)

huǒ mián
01

A type of explosive powder made from plant fibers soaked in strong nitric or sulfuric acid, used as a blasting explosive.

火药名。用浸在强硝酸或强硫酸中的植物纤维制成的爆发火药。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火绵

huǒ

mián

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép