Bản dịch của từ 火老 trong tiếng Anh

火老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火老 (Danh từ)

huó lǎo
01

The decline or weakening of the fire element in the Five Elements theory, like a flame gradually fading.

1.指五行中火的衰退。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Late summer period, when the intense heat of summer begins to wane.

2.指残夏。火旺于夏,故云。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火老

huǒ

lǎo

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
老一辈
老丈
老丈人
老三届
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép