Bản dịch của từ 火迫酇侯 trong tiếng Anh

火迫酇侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火迫酇侯 (Danh từ)

huǒ pò zàn hòu
01

A derogatory nickname for Yuan Xiu, a rebel official of the Tang dynasty, who, like Xiao He, was eager to accomplish tasks quickly, thus called so sarcastically.

唐逆臣源休的讥称。源休助朱泚为逆,以萧何自比,急于成事,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火迫酇侯

huǒ

zàn

hóu

Các từ liên quan

火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép