Bản dịch của từ 火针 trong tiếng Anh

火针

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火针 (Danh từ)

huǒ zhēn
01

A type of acupuncture therapy where the needle tip is heated red-hot and quickly inserted into a specific skin area, then immediately withdrawn; also called flaming needle or burning needle.

一种针刺疗法,将针尖烧红,迅速刺入一定部位的皮下组织,并立即拔出也叫燔针、淬针和烧针

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火针

huǒ

zhēn

火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép