Bản dịch của từ 火鸡 trong tiếng Anh
火鸡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
火鸡 (Danh từ)
【huǒ jī】
01
A large bird with a big beak, red fleshy growths on its head, long legs, and multicolored feathers; known as 'turkey'.
鸟,嘴大,头部有红色肉质的瘤状突起,脚长大,羽毛有黑、臼、深黄等色。也叫吐绞鸡。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火鸡
huǒ
火
jī
鸡
Các từ liên quan
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 灬, 煷, 𤆄
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邩
㶡
灬
鈥
钬
煷
漷
㚌
伙
夥
㸌
燡
熩
燄
燅
灰
㷑
灴
燆
㷾
㷻
烅
㕕
𠓜
匹
手
帀
午
卅
分
巿
尺
廿
扎
火锅
火车
烟火
火爆
着火
上火
火灾
火柴
火腿
发火
