Bản dịch của từ 火龙 trong tiếng Anh

火龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇhuothanh hỏi

火龙 (Danh từ)

huǒ lóng
01

A slanting passage connecting a stove or furnace to a chimney, for smoke ventilation

从炉灶通向烟囱的倾斜的孔道

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A long, continuous line or string of flames or lights resembling a dragon

形容连成一串的灯火或连成一线的火焰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 火龙

huǒ

lóng

火
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
夥, 灬, 煷, 𤆄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép