Bản dịch của từ 灭 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

(Động từ)

miè
01

To extinguish; to put out (a fire, light); to eliminate

熄灭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To annihilate; to exterminate; to put an end to (destruction or extinction)

消灭;灭亡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To extinguish; to put out (a fire or light); to quench

使熄灭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To submerge; to inundate; to flood (cover completely with water)

淹没

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To extinguish, destroy, wipe out; cause to cease to exist

使不存在;使消灭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灭
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
滅, 烕, 𢛣
Hình thái radical:
⿱,一,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép